Bản dịch của từ 金阊亭 trong tiếng Việt

金阊亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金阊亭 (Danh từ)

jīn chāng tíng
01

Tên một chiếc đình/điểm tham quan (tên đình) xưa ở Tô Châu, tỉnh Giang Tô (đình tên Kim Sàng/kim thương trong Thành Cảng Môn)

亭名。旧址在今江苏省苏州市阊门内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金阊亭

jīn

chāng

tíng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
阊扉
阊铪
阊门
阊阍
阊阖
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép