Bản dịch của từ 金阶 trong tiếng Việt

金阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金阶 (Danh từ)

jīn jiē
01

Bậc thang bằng vàng; bậc vàng (nghĩa đen: bậc bằng chất liệu vàng, thường mang ý chỉ sự nguy nga, quý giá)

1.黄金的台阶。

Ví dụ
02

Bậc thang bằng vàng (thường chỉ bậc thềm, bệ ở cung điện của vua chúa)

2.帝王宫殿的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Triều đình; phủ triều (cách gọi trang trọng, cổ kính chỉ chính quyền nhà vua)

3.朝廷的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金阶

jīn

jiē

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép