Bản dịch của từ 金陀 trong tiếng Việt

金陀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金陀 (Danh từ)

jīn tuó
01

Tên sách tóm tắt và biên soạn về tiểu sử và công lao của danh tướng Y岳飞, dùng để minh oan cho ông trong lịch sử.

《金陀粹编》的省称。此书系南宋岳珂撰。珂为岳飞之孙﹐秦桧当国时﹐国史中有关岳飞功绩的记载﹐多被删削﹐珂撰《金陀粹编》﹐搜辑岳飞传记资料﹐为飞辨诬。作者在嘉兴(今属浙江)金陀坊有别业﹐因用为书名。后因以“金陀”为辨诬的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金陀

jīn

tuó

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép