Bản dịch của từ 金陵 trong tiếng Việt

金陵

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金陵 (Từ chỉ nơi chốn)

jīn líng
01

Địa danh thông dụng

常见地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi của đồng tiền triều Hán ở Nam Kinh

南京的汉前名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金陵

jīn

líng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép