Bản dịch của từ 金陵春 trong tiếng Việt

金陵春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金陵春 (Danh từ)

jīn líng chūn
01

Tên rượu (tên thương hiệu/nhãn rượu); thường là tên rượu Trung Hoa, mang sắc thái văn nghệ/ cổ điển (金陵 = tên cổ của Nam Kinh).

酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金陵春

jīn

líng

chūn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
春上
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép