Bản dịch của từ 金陵王气 trong tiếng Việt

金陵王气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金陵王气 (Danh từ)

jīn líng wáng qì
01

金陵王气指古都金陵今南京所昭示的帝王之气祥瑞或王朝气运即帝王居都之地的威仪与吉兆

今之南京﹐战国时楚威王埋金以镇王气﹐故曰金陵。后三国吴﹑东晋﹑宋﹑齐﹑梁﹑陈六朝皆建都于此。所谓“金陵王气”即指帝王所在地金陵的祥瑞之气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金陵王气

jīn

líng

wáng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
王不留行
王世子
王业
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép