Bản dịch của từ 金雁 trong tiếng Việt
金雁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金雁 (Danh từ)
【jīn yàn】
01
Chim yến vàng (cách viết cổ/異體字為“金鴈”) — tên loài chim hoặc danh từ cổ dùng trong văn chương
1.亦作“金鴈”。
Ví dụ
02
Con ngỗng trời màu vàng óng; ngỗng (vai trò văn học) màu vàng như kim
2.金色的雁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cột ghi (trong đàn tranh/筝),một loại trục/đinh mảnh dùng cố định dây đàn trên cần đàn
3.筝柱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nga (雁) bằng vàng đúc, vật vàng đặt làm thủ tục phụ tá táng cho vua (vật tế táng hoàng gia)
4.金铸的雁﹐帝王陪葬物。事本《汉书.刘向传》﹕“秦始皇帝葬于骊山之阿﹐下锢三泉﹐上崇山坟……水银为江海﹐黄金为鳬雁。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金雁
jīn
金
yàn
雁
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
