Bản dịch của từ 金霉素 trong tiếng Việt

金霉素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金霉素 (Danh từ)

jīn méi sù
01

Ô-rê-ô-my-xin; aureociclina; aureomykoin (dược)

抗菌素的一种,分子式C22H23N2O8Cl,金黄色的结晶体,对很多种病菌、某些病毒和立克次体都有抑制作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金霉素

jīn

méi

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép