Bản dịch của từ 金革之世 trong tiếng Việt

金革之世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金革之世 (Danh từ)

jīn gé zhī shì
01

Thời loạn chiến tranh; thời đại binh khí và áo giáp — những năm tháng chiến loạn

金革:兵器和铠甲;世:时代。战乱的年月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金革之世

jīn

zhī

shì

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
之个
之乎者也
之任
之前
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép