Bản dịch của từ 金革之声 trong tiếng Việt

金革之声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金革之声 (Danh từ)

jīn gé zhī shēng
01

Âm thanh khi vũ khí và áo giáp va chạm — biểu tượng cho tiếng súng gươm, chiến tranh

金革:兵器和铠甲。兵器与铠甲相撞击的声音。指战争。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金革之声

jīn

zhī

shēng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
之个
之乎者也
之任
之前
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép