Bản dịch của từ 金颜 trong tiếng Việt
金颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金颜 (Danh từ)
【jīn yán】
01
Đồ trang trí đội mũ bằng vàng (mũ đội lễ phục cổ; hoa văn vàng, thường có hình '蝉' bằng ngọc) — một kiểu phù kiện vàng trên mũ quan, biểu thị sang trọng
1.通天冠前的装饰。以黄金为珰﹐上加玉蝉。《初学记》卷二六引南朝宋徐爰《释问》﹕“通天冠﹐金博山蝉为之﹐谓之金颜。”一说﹐武冠之冠饰。
Ví dụ
02
Vẻ mặt/nhan sắc của Phật (theo thuật ngữ Phật giáo) — gương mặt thanh tịnh, trang nghiêm
2.佛教指佛的容颜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại gia vị (tên cây hoặc hương liệu) — gia vị thơm; (từ Hán cổ) chỉ tên một loài hương liệu
3.香料名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金颜
jīn
金
yán
颜
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
