Bản dịch của từ 金风玉露 trong tiếng Việt

金风玉露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金风玉露 (Danh từ)

jīn fēng yù lù
01

Hình ảnh mùa thu: gió vàng lá rơi, sương mát như ngọc (hình tượng thơ mộng chỉ phong cảnh, không khí mùa thu)

泛指秋天的景物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金风玉露

jīn

fēng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
风世
风丝
风丝不透
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép