Bản dịch của từ 金饼 trong tiếng Việt
金饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金饼 (Danh từ)
【jīn bǐng】
01
Một cách gọi mỹ miều cho loại bánh (饼) làm từ lá trà nén — tức ‘bánh trà’ (ví dụ: 普洱茶饼)
1.茶叶饼的美称。
Ví dụ
02
Ẩn dụ chỉ mặt trăng (ví như chiếc bánh vàng), thường trong văn thơ cổ
2.比喻月亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金饼
jīn
金
bǐng
饼
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
