Bản dịch của từ 金马 trong tiếng Việt
金马

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金马 (Danh từ)
Nơi lưu trữ sách vở của triều đình thời Hán, giống như thư viện quốc gia.
3.指汉代国家藏书之所。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ viện Hàn Lâm Viện, nơi các học giả nghiên cứu văn chương và triều đình, cũng gọi tắt là ‘Hàn Lâm’.
5.借指翰林院。亦指翰林。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi chung chỉ hai đảo ven biển tỉnh Phúc Kiến của Trung Quốc là Kim Môn và Mã Tổ.
6.我国福建省沿海金门﹑马祖两岛的并称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con ngựa làm bằng vàng, thường tượng trưng cho sự quý giá và sang trọng.
1.金制的马匹。
Cửa Thành Vàng, tên gọi chỉ cửa thành nổi tiếng hoặc biểu tượng có chữ 'vàng' và 'ngựa' trong tên.
2.指金马门。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ triều đình hoặc kinh đô, nơi trung tâm quyền lực của vua chúa.
4.指朝廷或帝都。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金马
jīn
金
mǎ
马
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
