Bản dịch của từ 金马客 trong tiếng Việt

金马客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金马客 (Danh từ)

jīn mǎ kè
01

Chỉ học giả, quan viên trong Viện Hàn Lâm, chuyên trách văn học và khoa cử

指翰林学士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金马客

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
客丁
客中
客串
客主
客乡
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép