Bản dịch của từ 金马玉堂 trong tiếng Việt
金马玉堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金马玉堂 (Danh từ)
【jīn mǎ yù táng】
01
Chỉ cơ quan học thuật hoặc nơi làm việc của học sĩ triều đình, đặc biệt là viện Hàn Lâm hoặc học sĩ Hàn Lâm.
金马:汉代的金马门,是学士待诏的地方;玉堂:玉堂殿,供侍诏学士议事的地方。旧指翰林院或翰林学士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金马玉堂
jīn
金
mǎ
马
yù
玉
táng
堂
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
