Bản dịch của từ 金鱼虫 trong tiếng Việt
金鱼虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金鱼虫 (Danh từ)
【jīn yú chóng】
01
Một loài động vật chân khớp nước nhỏ (gọi là 'bọ nước' hoặc 'tép nước'), thân trong suốt, hình bầu dục, sống thành đàn trong ao, mương; thường là thức ăn cho cá vàng (Hán-Việt: Kim-ngư trùng = cá-vàng + trùng).
即水蚤。节肢动物﹐身体小﹐透明﹐椭圆形﹐有硬壳。成群生活在水沟和池沼中﹐是金鱼等的好饲料。也叫鱼虫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鱼虫
jīn
金
yú
鱼
chóng
虫
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
