Bản dịch của từ 金鲸 trong tiếng Việt

金鲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鲸 (Danh từ)

jīn jīng
01

Loại bình rượu lớn bằng vàng (ẩn dụ) — vật 盛酒器 sang trọng, dung tích lớn; theo Hán-Việt: kim kinh (金鲸) hình tượng tàu/bình lớn để盛酒

比喻容量大的华美盛酒器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鲸

jīn

jīng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép