Bản dịch của từ 金鳌玉蝀 trong tiếng Việt
金鳌玉蝀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金鳌玉蝀 (Danh từ)
【jīn áo yù dōng】
01
Tên cầu ở Bắc Kinh nối giữa Bắc Hải và Trung Hải, có hai đầu đặt hai cổng tên là “Kim Áo” và “Ngọc Đổng”
2.桥名。在北京市北海和中海之间。东西向。东西两端立两坊﹐西坊题“金鳌”﹐东坊题“玉蝀”。原名金海桥﹑御河桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành ngữ chỉ những vật trang trí quý giá, đẹp đẽ trên mái nhà, tượng trưng cho sự sang trọng, bền chắc như vàng rùa và ngọc cột.
1.亦作“金鳌玉栋”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鳌玉蝀
jīn
金
áo
鳌
yù
玉
dōng
蝀
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鳌头
鳌头独占
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
