Bản dịch của từ 金鳞 trong tiếng Việt

金鳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鳞 (Danh từ)

jīn lín
01

Vảy cá màu vàng / vảy cá vàng óng

1.金色的鱼鳞。

Ví dụ
02

Cá (đôi khi dùng để chỉ các loài cá có vảy óng ánh như vảy vàng); Hán Việt: kim-lân, nghĩa bóng chỉ cá quý hoặc cá lớn

2.常借指鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ánh sáng lấp lánh nhỏ trên mặt nước; những chấm sáng như vẩy vàng (ẩn dụ)

3.比喻闪烁于水面的细碎日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鳞

jīn

lín

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép