Bản dịch của từ 金鳷擘海 trong tiếng Việt

金鳷擘海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鳷擘海 (Tính từ)

jīn zhī bò hǎi
01

比喻詩文雄健有力精深透徹: văn thơ hùng tráng, mạnh mẽ và thâm hậu (Hán-Việt: Kim Trực Bách Hải — nhớ chữ 金鳷擘海 hình ảnh chim mở biển lấy sức mạnh).

比喻诗文雄健有力,精深透彻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鳷擘海

jīn

zhī

hǎi

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鳷鹊
擘两分星
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép