Bản dịch của từ 金鸡勒 trong tiếng Việt

金鸡勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鸡勒 (Danh từ)

jīn jī lè
01

Tên một loài cây (即金鸡纳树) — cây canh-kina; vỏ cây dùng làm thuốc/ra thuốc để lấy quinine

即金鸡纳树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鸡勒

jīn

lēi

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép