Bản dịch của từ 金鸡消息 trong tiếng Việt
金鸡消息
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金鸡消息 (Danh từ)
【jīn jī xiāo xī】
01
Tin hoãn án/chiếu ân xá của triều đình (tin nhà vua ban ân, ra lệnh khoan hồng), gốc: lễ nghi dựng cột treo tượng 'gà vàng' lúc đại xá
金鸡:古时大赦时,所举行的一种仪式,即竖长杆,顶立金鸡,然后集中罪犯,击鼓,宣读赦令。指皇帝下赦令招安的消息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鸡消息
jīn
金
jī
鸡
xiāo
消
xī
息
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
