Bản dịch của từ 金鸡独立 trong tiếng Việt

金鸡独立

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鸡独立 (Danh từ)

jīn jī dú lì
01

Tư thế đứng trên một chân (một chân chụm, một chân nâng) — tên một thế võ/điệu múa, cũng dùng để chỉ hành động đứng bằng một chân.

指独腿站立的一种武术姿势。后也指用一足站立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鸡独立

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
独一
独一无二
独丁
独专
立业
立业安邦
立主
立义
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép