Bản dịch của từ 金鸡纳树 trong tiếng Việt

金鸡纳树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鸡纳树 (Danh từ)

jīn jī nà shù
01

Cây gỗ thường xanh (còn gọi là quy-na/qui-na) có lá hình bầu dục, hoa hồng nhạt; vỏ cây dùng làm nguồn tạo quinine (thuốc sốt rét); mọc ở vùng nhiệt đới/ cận nhiệt đới

常绿乔木﹐叶子椭圆形﹐花淡红色。树皮可以制造金鸡纳霜。产在热带或亚热带地区。也叫规那树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鸡纳树

jīn

shù

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép