Bản dịch của từ 金鸡障 trong tiếng Việt

金鸡障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鸡障 (Danh từ)

jīn jī zhàng
01

Tấm chắn (ghế/đệm) trang trí hình gà vàng; tấm tựa có vẽ/đắp hình 'kim kê' dùng làm vật trang trí trên ghế ngồi (theo mỹ thuật cổ Trung Hoa)

画金鸡为饰的坐障。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鸡障

jīn

zhàng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
障业
障习
障互
障吝
障固
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép