Bản dịch của từ 金鸿 trong tiếng Việt

金鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鸿 (Danh từ)

jīn hóng
01

Thư từ; lá thư (chỉ sách tín, văn thư)

2.指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại ngỗng trời vào mùa thu (hươu trời mùa thu); chỉ 'chúng ngỗng bay về phương nam' — tức thu nga, thu ngỗng

1.秋雁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鸿

jīn

hóng

鸿

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鸿业
鸿业远图
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép