Bản dịch của từ 金鹊镜 trong tiếng Việt

金鹊镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鹊镜 (Danh từ)

jīn què jìng
01

Gương đồng có mặt sau khắc hình chim nhạn (chim sẻ), thường dùng trong cổ đại Trung Quốc

指背面雕刻鹊形的铜镜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鹊镜

jīn

què

jìng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép