Bản dịch của từ 金鹍车 trong tiếng Việt

金鹍车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鹍车 (Danh từ)

jīn kūn chē
01

Chiếc xe (cỗ xa) cổ thời, do vua chúa cưỡi, trang trí bằng hình vàng của chim “kôn/” (mang tính biểu tượng, quyền uy).

古代帝王所乘饰有金鹍的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鹍车

jīn

kūn

chē

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鹍丝
鹍化
鹍弦
鹍柱
鹍瑟
车两
车主
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép