Bản dịch của từ 金麦 trong tiếng Việt

金麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金麦 (Danh từ)

jīn mài
01

Bông lúa vàng óng, đặc biệt là đầu bông lúa chín có màu vàng như vàng thau.

1.见“金麦穗”。

Ví dụ
02

Hạt vàng hình dạng giống cây lúa mì, như những hạt vàng nhỏ xinh.

2.麦形的金粒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金麦

jīn

mài

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép