Bản dịch của từ 金鼎 trong tiếng Việt
金鼎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金鼎 (Danh từ)
Nồi/ý nghĩa: hiện vật bằng vàng dùng để nấu bếp hoặc tượng trưng cho đồ vàng quý (Hán-Việt: kim đỉnh)
1.黄金炊具。
Tên mỹ tự chỉ loại đỉnh (nồi/chũm chọe) bằng đồng hoặc quý kim; cách gọi trang trọng, cổ kính cho đồ nấu ăn hình đỉnh
2.为鼎类炊具的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái đỉnh bằng vàng; cụ thể chỉ lò/đỉnh để đạo sĩ luyện đan (lò luyện thuốc trường sinh trong Đạo giáo)
3.特指道士炼丹之鼎炉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ việc luyện đan hoặc phép luyện đan (thuật luyện thuốc trường sinh, luyện thuốc tiên); cũng dùng ẩn dụ cho thuật luyện chế bí truyền
4.借指炼丹或炼丹之术。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kim đỉnh; chỉ 'cửu đỉnh' trong truyền thuyết Trung Hoa — báu vật của triều đại, biểu tượng quyền lực và quốc gia; về sau cũng dùng để ẩn dụ chỉ các đại thần nắm quyền (tương tự 'quốc bảo' hoặc 'quan đại phu').
5.指九鼎。古代传说夏铸九鼎﹐奉为传国之宝。南朝梁刘勰《文心雕龙.铭箴》﹕“夏铸九牧之金鼎﹐周勒肃慎之楛矢。”《北齐书.文苑传.颜之推》﹕“旄头玩其金鼎﹐典午失其珠囊。”后亦用以喻指国家宰辅大臣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lò đốt/ấm trầm bằng vàng hình dạng như đỉnh (một loại lư hương/đỉnh bằng kim loại quý)
6.鼎形的金香炉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鼎
jīn
金
dǐng
鼎
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
