Bản dịch của từ 金鼙 trong tiếng Việt

金鼙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鼙 (Danh từ)

jīn pí
01

Trống đồng, một loại trống bằng đồng dùng trong nghi lễ hoặc báo hiệu thời xưa, tương tự như 'kim cổ' (金鼓).

犹金鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鼙

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鼙吹
鼙婆
鼙舞
鼙角
鼙鼓
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép