Bản dịch của từ 金鼠之变 trong tiếng Việt
金鼠之变
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金鼠之变 (Danh từ)
【jīn shǔ zhī biàn】
01
Chỉ sự kiện phong trào Nghĩa Hòa Đoàn năm 1900, gọi theo năm Canh Tý (năm con Chuột, hành Kim).
指1900年(庚子年)义和团事件。庚于五行为“金”﹐子于十二生肖为“鼠”﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鼠之变
jīn
金
shǔ
鼠
zhī
之
biàn
变
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
之个
之乎者也
之任
之前
变乱
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
