Bản dịch của từ 金齑玉脍 trong tiếng Việt

金齑玉脍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金齑玉脍 (Danh từ)

jīn jī yù kuài
01

Chỉ thức ăn tinh mỹ, ngon lành; món ăn tinh tế, mỹ vị (Hán Việt: kim kỳ ngọc khoái — 'vàng nghiền, ngọc thái' gợi hình thức đẹp, vị ngon)

谓精美的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金齑玉脍

jīn

kuài

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
齑盐自守
齑粉
齑身粉骨
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
脍刀
脍截
脍手
脍残
脍炙
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép