Bản dịch của từ 金齿 trong tiếng Việt

金齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金齿 (Danh từ)

jīn chǐ
01

Răng cứng; răng chắc (chỉ răng rất cứng, bền)

1.齿之坚者。

Ví dụ
02

Tên cổ xưa của một bộ tộc (tên người/bộ lạc trong văn hiến Trung Hoa)

2.古族名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên địa danh cổ (khoảng vùng dọc sông Lân Thang - nay gần Vân Nam, Trung Quốc, từ Lancang đến Bảo Sơn và Đằng Xung)

3.地名。约指今云南澜沧江到保山腾冲一带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金齿

jīn

chǐ

齿

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
齿冠
齿决
齿冷
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép