Bản dịch của từ 金龙 trong tiếng Việt

金龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金龙 (Danh từ)

jīn lóng
01

Món đồ/điện trang hình rồng mạ vàng hoặc bằng kim loại màu vàng (trang trí hình rồng màu vàng)

1.金色龙形的装饰物。

Ví dụ
02

Thu vàng; chỉ mùa thu (mùa lá vàng, thời tiết mát mẻ) — Hán Việt: Kim Long (gợi hình ảnh rồng vàng/mùa thu rực vàng).

2.指秋季。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rồng bằng đồng; vật bằng đồng hình rồng (đạo giáo dùng để thả vào hang núi làm lễ tế)

3.铜制的龙。道教用以投于名山洞府作祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金龙

jīn

lóng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép