Bản dịch của từ 金龙案 trong tiếng Việt

金龙案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金龙案 (Danh từ)

jīn lóng àn
01

Bàn kê (kiểu cổ) do vua chúa dùng, mặt bàn trang trí/trạm trổ hình rồng sơn mạ vàng (chữ Hán: 金龍案 — kim long án)

帝王所用的几案。上面雕刻或绘画龙形﹐饰以金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金龙案

jīn

lóng

àn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
案临
案举
案事
案件
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép