Bản dịch của từ 釓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ '' (kim loại gadolinium, nhớ như kim loại quý hiếm, giống như 'giá' trong tiếng Việt)

见“钆”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

釓
Bính âm:
【gá】【ㄍㄚˊ】【GIÁ】
Các biến thể:
钆, 釚
Hình thái radical:
⿰,金,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép