Bản dịch của từ 釕 trong tiếng Việt
釕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
釕 (Danh từ)
【liào】
01
Kim loại hiếm, giống như '钌' (ruthenium - kim loại quý hiếm, nhớ như 'liệu' trong liệu pháp)
均见“钌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 钌
- Hình thái radical:
- ⿰,金,了
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
䑠
钌
蓼
镽
燎
繆
憭
了
㝋
㶫
鄝
䉼
䍡
尥
䎆
廖
撂
镣
炓
鐐
㶫
㺒
钌
鍒
鑘
鉒
䤬
鏽
鏡
䤿
鍭
鍑
䤛
鑳
鎨
䘦
脀
䓏
逜
㹵
素
㧘
栫
㛓
䋌
唓
倌
