ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
釖
Bảng phân tích âm vị 釖
Dāo
Dao; như 'con dao'; dao găm; dao nhỏ
刀是一种用于切割的工具,通常有一个锋利的刀刃和一个手柄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép