Bản dịch của từ 釘 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

(Động từ)

dìng
01

Xem thêm cách đọc ‘dīng’.

另見dīng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng đinh để cố định vật gì đó, ví dụ đóng đinh lên cửa.

用釘將…固定住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dùng vật nhọn đâm vào người, ví dụ như ‘đâm đinh’ vào tim (nghĩa bóng).

用銳器刺人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dùng chỉ việc may vá, khâu nút áo hoặc dây, ví dụ ‘đính cúc’.

用線把帶子、鈕釦等縫住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

釘
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
Các biến thể:
丁, 钉
Hình thái radical:
⿰,金,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép