Bản dịch của từ 釚 trong tiếng Việt
釚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
釚 (Danh từ)
【qiú】
01
Răng nỏ, bộ phận móc dây để bắn tên trên cây nỏ (nhớ đến 'câu' móc dây).
弩牙,弩上钩弦发箭的机具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 䤛, 釓, 𨥐, 銶, 釻
- Hình thái radical:
- ⿰,金,九
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逎
鯄
虬
毬
鰽
球
酋
渞
厹
芁
㧄
赇
鏴
鏛
釰
鑬
鍢
鍥
鍽
鐃
鑮
鐫
銬
鈩
剕
閄
荻
哨
㘿
捑
顾
铂
㭞
𠊧
浱
華
