Bản dịch của từ 釜甗 trong tiếng Việt

釜甗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

釜甗 (Danh từ)

fú yǎn
01

Nồi và chảo, đều là dụng cụ nấu ăn cổ xưa.

釜和甗。皆古炊器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釜甗

yǎn

Các từ liên quan

釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
甗锜
釜
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
釡, 鬴, 𠿽, 𤤎, 𨥏, 𩱉, 𪺛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép