Bản dịch của từ 釜砾 trong tiếng Việt

釜砾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

釜砾 (Danh từ)

fǔ lì
01

Đồ vật rẻ tiền, không có giá trị.

瓦釜与砂砾。泛指廉贱之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釜砾

Các từ liên quan

釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
砾岩
砾洲
砾石
釜
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
釡, 鬴, 𠿽, 𤤎, 𨥏, 𩱉, 𪺛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép