Bản dịch của từ 釜脐墨 trong tiếng Việt
釜脐墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
釜脐墨 (Danh từ)
【fǔ qí mò】
01
Bã than từ đáy nồi, dùng trong Đông y.
锅底炱灰。俗称锅底墨﹐亦称釜煤﹐入药。参阅明李时珍《本草纲目.土一.釜脐墨》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釜脐墨
fǔ
釜
qí
脐
mò
墨
Các từ liên quan
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
脐噬
脐带
脐梗
脐燃
脐脂自照
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 釡, 鬴, 𠿽, 𤤎, 𨥏, 𩱉, 𪺛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焤
䗄
嘸
抚
蜅
頫
弣
郙
腑
䌗
府
腐
鍙
鋻
鍌
鏧
鎜
鑋
䥐
鐆
䥣
錅
鋆
龬
浳
㙇
珥
㛙
粎
耼
栤
钲
徕
䣧
海
䢚
釜山
大釜
釜山市
热压釜
蒸馏釜
破釜沉舟
釜底抽薪
鱼游釜中
釜底游鱼
瓦釜雷鸣
