Bản dịch của từ 釜钺 trong tiếng Việt

釜钺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

釜钺 (Danh từ)

fǔ yuè
01

Đao kiếm, vũ khí; chỉ sự trừng phạt, sát hại.

斧钺。釜﹐用同“斧”。兵器﹐泛指刑罚杀戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釜钺

yuè

Các từ liên quan

釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
钺下
钺斧
钺星
釜
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
釡, 鬴, 𠿽, 𤤎, 𨥏, 𩱉, 𪺛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép