Bản dịch của từ 釜鱼 trong tiếng Việt
釜鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
釜鱼 (Danh từ)
【fǔ yú】
01
Cá trong nồi (hàm ý chỉ tình thế khó khăn, không có lối thoát)
见“釜中之鱼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釜鱼
fǔ
釜
yú
鱼
Các từ liên quan
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 釡, 鬴, 𠿽, 𤤎, 𨥏, 𩱉, 𪺛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焤
䗄
嘸
抚
蜅
頫
弣
郙
腑
䌗
府
腐
鍙
鋻
鍌
鏧
鎜
鑋
䥐
鐆
䥣
錅
鋆
龬
浳
㙇
珥
㛙
粎
耼
栤
钲
徕
䣧
海
䢚
釜山
大釜
釜山市
热压釜
蒸馏釜
破釜沉舟
釜底抽薪
鱼游釜中
釜底游鱼
瓦釜雷鸣
