Bản dịch của từ 針 trong tiếng Việt
針
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
針 (Danh từ)
【zhēn】
01
Kim, cái kim nhỏ dùng để may hoặc châm cứu (như kim khâu, kim châm cứu)
见“针”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 紩, 针, 鍼
- Hình thái radical:
- ⿰,金,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱵
祯
蒖
枮
揕
薽
帧
鍼
椹
嫃
搸
贞
鐣
鏈
錀
鈵
釪
錏
鉇
鍭
錟
銱
鉢
鎻
逐
㑨
蚋
莄
倅
铈
㓰
衺
䇊
速
朗
䓄
