Bản dịch của từ 釤 trong tiếng Việt
釤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
釤 (Danh từ)
【shàn】
01
Kim loại samari, nhớ đến chữ 钐 cùng âm, dùng trong hóa học và vật liệu
均见“钐”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
- Các biến thể:
- 䥇, 钐, 銛
- Hình thái radical:
- ⿰,金,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苫
鯅
扇
潸
幓
衫
脠
羴
柵
閊
膻
痁
鳣
鐥
饍
墠
墡
鳝
單
善
樿
扇
㣣
姍
鈫
鐋
鍝
鋽
鋵
鑪
鎕
鑠
釢
鎝
鋹
鏕
逸
𠌡
斏
鱾
閈
渃
虚
䓨
訢
凑
捹
渉
