Bản dịch của từ 釥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiǎo
01

Tốt đẹp, hay ho (dễ nhớ như câu 'thiều tốt' trong tiếng Việt)

好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kim loại chất lượng cao, quý giá (như vàng, bạc)

优质金属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhỏ bé, nhẹ nhàng (như một chút, tí ti)

微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sạch sẽ, tinh khiết (như nước trong)

净。

Ví dụ
釥
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿰,金,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép